Tóm tắt lịch sử thực hành tĩnh tâm theo các truyền thống

15 min read

Tĩnh tâm đã bắt đầu trở nên thực sự chính thống ngay tại bước ngoặt thiên niên kỷ này—nhưng chỉ có lác đác ít người biết nghệ thuật này lâu đời và trải rộng tới cỡ nào, cũng như hiểu được nó đã phát triển ở nhiều vùng khác nhau trên thế giới này như thế nào. Trong bài luận ngắn này, tác sẽ cố gắng vẽ lên bức hoạ lịch sử về tĩnh tâm và các truyền thống chiêm niệm đa dạng khác.

Các thông tin trong bài này được góp nhặt trong nhiều năm nghiên cứu về các truyền thống tôn giáo khác nhau. Hơn thế, không dễ để tìm những thông tin được liệt kê sẵn thế này, bởi vì mỗi truyền thống chỉ nhắm vào lịch sử của riêng họ, và chỉ cho ta một mảnh ghép của bức tranh ghép toàn cảnh.

Hiểu được bức tranh to lớn của việc thực hành tĩnh tâm sẽ cho phép bạn khám phá truyền thống nào thì ứng với kiểu tnh tâm nào mà bạn muốn tìm hiểu. Cuối cùng, một phần của bài này vốn được ấn hành chung trong cuốn Thực hành tnh tâm (Practical Meditation), và sẽ được tái hiện ở đây với tác quyền được cho phép bởi Dorling Kindersley Limited (DK).

1. Tu sĩ Yoga hang núi và Trí giả Vệ đà

Tĩnh tâm phát triển sớm nhất ở Ấn Độ, từ rất xa xưa. Tài liệu cổ nhất chứng minh việc thực hành tnh tâm là những tác phẩm nghệ thuật khắc trên tường ở tiểu lục địa Ấn Độ, xấp xỉ những năm 5000 đến 3500 trước Tây Lịch, cho thấy người ta ngồi trong tư thế trầm tư với cặp mắt khẽ nhắm.

Bản văn tự cổ nhất đề cập đến tĩnh tâm có niên đại 1500 trước Tây Lịch trong kinh Vệ đà. Đây là giai đoạn Vệ đà đã được viết ra trên giấy, nhưng phải hiểu rõ rằng kinh Vệ đà đã được học thuộc lòng và truyền khẩu xuống qua hằng thế kỷ, thật lâu trước khi chúng được viết ra thành văn tự.

Trong suốt thời kỳ cổ đại, tnh tâm là một thứ thực hành của người có tôn giáo và lan sang các nhà tu khổ hạnh, những kẻ định mượn dùng cách này để siêu vượt những giới hạn của đời sống con người, kết nối với những lực lượng vũ trụ (được nhân cách hoá thành các vị thần), và hợp nhất với thực tại siêu vượt (được gọi là Brahman trong kinh Vệ đà)

Truyền thống tĩnh tâm của Ấn Giáo bao gồm cả các tu sĩ Yoga trầm tư trong các hang núi, cũng như ác bậc Đại trí giả (rishis) trong văn hoá Vệ đà. Đây là truyền thống tnh tâm cổ xưa nhất quả đất—vẫn đang tồn tại và phát triển. Nó có hàng trăm chi phái và chi pháp.

Trào lưu thực hành Yoga hiện đại, nhấn mạnh vào các tư thế và các bài tập hít thở, chỉ là một loại tuỳ biến của một trong hàng trăm chi phái Yoga (chi phái Hatha Yoga). Nhìn chung, Yoga là một truyền thống minh trí với cốt lõi là suy tư và phát triển tâm linh—chứ không phải là một hệ thống thực hành uốn éo cơ thể và hít thở.

2. Đức Phật 

Vào thế kỷ thứ 6 trước Tây lịch, thái tử Siddhartha Gautama đã rời bỏ đời sống vương giả của ngài và khởi đi tìm kiếm giác ngộ. Trong quá trình này, ngài học tịnh tâm và triết học từ các vị tu sĩ Yoga giỏi nhất, để rồi tìm ra đạo của bản thân ngài.

Sau ít lâu, vẫn không thoả mãn với những gì đã học, ngài tách mình ra khỏi truyền thống và sáng tạo nên phương pháp của riêng mình. Ngài đạt tới giác ngộ và trở thành Phật Đà. Sau đó, ngài dành vài chục niên phần đời còn lại để dạy tnh tâm và thức tỉnh tâm linh cho hàng ngàn người.

Trải qua nhiều thế kỷ tiếp theo, Phật giáo lan ra toàn Châu Á, và rất nhiều chi phái cũng đã hình thành. Ngày nay, phương thức tĩnh tâm của Phật giáo (Vipassana, Samatha, Từ bi – Hỷ xả) có lẽ là những hình thức được thực hành tĩnh tâm rộng rãi nhất ở phương Tây.

3. Kỳ Na Giáo, Đạo Giáo, Khổng Giáo 

Cùng niên đại “thế kỷ vàng” với Phật giáo, ba tôn giáo khác cũng đã ra đời, và cả ba đều có phương cách tịnh tâm của riêng mình. Đó là:

  • Kỳ Na giáo ở Ấn độ (ông tổ là Mahavira)
  • Đạo giáo ở Trung Quốc (ông tổ là Lão tử)
  • Khổng giáo ở Trung Quốc (ông tổ là Khổng tử)

Kỳ Na giáo là một truyền thống vô cùng khổ hạnh, nhắm vào việc thanh luyện bản ngã, kỷ luật tự giác, chiêm niệm và bất bạo động. Kỹ thuật tnh tâm của Kỳ Na giáo gắn với cách tụng niệm thần chú, quán sát, hô hấp ý thức, tưởng tượng và thẩm vấn lương tâm.

Đạo giáo nhấn mạnh hợp nhất với Đạo, hay đời sống hoà tự nhiên/vũ trụ. Bạn có thể học nhiều hơn về tĩnh tâm Đạo giáo qua sách vở khác, tìm hiểu thêm về Toạ Vong và Nội Quán để từng bước thực hành phương cách tnh tâm của truyền thống này.

Khổng giáo nhắm vào luân lý và đời sống xã hội. Phương pháp Tu tâm của truyền thống này được phát triển vài thế kỷ sau đó, bằng cách tập trung vào chiêm nghiệm cá nhân và thăng tiến bản thân. Nó được gọi là cách Tĩnh Toạ

Ba truyền thống này vẫn còn sinh hoạt cho đến ngày nay, dù không được phổ biến rộng rãi bên ngoài xứ sở chúng ra đời, như Phận giáo và Yoga đã làm được.

4. Các triết gia Hy Lạp 

Các triết gia Hy Lạp, đặc biệt nhờ ảnh hưởng sống động của các vị Đại trí giả và Yoga Ấn độ, đã phát triển một phương cách tnh tâm khác cho riêng họ. Ảnh hưởng văn hoá này được quân binh của Alexander Đại Đế mang về sau cuộc xâm chiếm Ấn độ (năm 327~325 trước Tây lịch), cuộc chiến này đã mang 2 nền văn hoá giao thoa với nhau.

Theo lời của học giả George Feuerstein, trong tác phẩm xuất chúng mang tên The Psychology of Yoga:

“Plato và Aristotle, cũng như sử gia Herodotus, tự do nhận lấy ảnh hưởng của Phương Đông trên tư tưởng của Hy Lạp. (…) Với người Hy Lạp, các bậc đại trí giả của Ấn Độ là gương mẫu cho những đức hạnh cao nhất của đời sống triết học, là thứ họ đang tìm kiếm cho bản thân mình. Người Hy Lạp ngưỡng mộ sự miễn nhiễm đau khổ và khốn khó của các bậc đại trí giả, cũng như sự vô cảm với khoái lại và những gì người Hy Lạp thấy rằng đó là cám dỗ của sự chết.”

Các triết gia Hy Lạp thực hành quán sát lỗ rốn (omphaloskepsis), như là sự trợ giúp cho suy tư triết học. Sau nay, các triết gia Philo của thành Alexandria và Plotinus cũng phát triển phương cách tnh tâm, đặc biệt liên hệ tới quán tưởng.

Ảnh hưởng của tư tưởng Phương Đông và truyền thống suy tư của Tây Phương bị cắt đứt khi Ki-tô Giáo bắt đầu thống lĩnh Châu Âu—trong suốt nhiều thế kỷ. Chỉ đến thế kỷ thứ 20, đối thoại Đông Tây lại bắt đầu hưng thịnh trở lại.

5. Huyền nhiệm Ki-tô Giáo 

Huyền nhiệm Ki-tô Giáo phát triển cách thức tnh tâm của riêng họ, hầu hết dựa trên việc tụng niệm các từ hoặc ngữ thánh thiêng, và thinh lặng để suy niệm về Thiên Chúa.

Một cách tĩnh tâm của Ki-tô Giáo được gọi là Cầu nguyện của Đức Giê-su, được phát triển từ giữa thế kỷ 10 đến thế kỷ 14 ở Hy Lạp, trong truyền thống Ki-tô Giáo Hesychasm. Các sử gia ngờ rằng nhóm Ki-tô hữu này có thể đã tiếp xúc với Mật tông Hồi Giáo và với người Ấn Độ, từ đó ảnh hưởng đến cách thế tnh tâm của nhóm này.

Phương cách khác được tìm thấy ở các giáo phái Ki-tô Đông Phương, cũng liên quan tới việc lặp lại một cụm từ thánh thiêng, và họ còn lâu đời hơn cả dạng Hesychasm.

Phát triển hơn nữa cho tịnh tâm Ki-tô giáo được thực hiện bởi các tu sĩ dòng Benedictine, I-nhã Loyola, Teresa thành Avila (thế kỷ 16th), và các tu sĩ Trappist.

Hiểu hơn về điều này, xin đọc thêm bài Tịnh tâm Ki-tô giáo

6. Thiền Phật Giáo 

Thiền là một chi phái nổi tiếng của Phật Giáo, được sáng lập bởi tu sĩ người Ấn/Ba tư tên Bồ Đề Lạt Ma (Bodhidharma), ngài sống vào thế kỷ thứ 8, đã du hành tới Trung Quốc để truyền giảng tnh tâm. Từ đó, các giáo lý của ngài phát triển thành chi phái Thiền ở Trung Quốc, giáo lý này sau đó nhập vào xứ Đại Hàn (Seon), Nhật Bản (Zen), và Việt Nam (Thiền). Tất cả được gọi bằng những âm khác nhau của cùng một chữ 禪, gọi là “Zen”. Các chi phái này, bị ảnh hưởng nhiều bởi Đạo giáo và văn hoá Trung Quốc, là thứ giải thích cho tính độc đáo của Zen trong tương quan với truyền thống Phật giáo.

Ngày nay, có nhiều cách Toạ Thiền—nhưng kỹ thuật thiền của người Nhật vẫn là cách phổ biến nhất trong thực hành thiền định ở Tây phương. Một số chi phái Thiền cũng nhấn mạnh việc thực hành công án như một cách thức tĩnh tâm.

7. Mật tông Hồi Giáo

Truyền thống của Sufis (Mật tông Hồi Giáo) đã trải qua hơn 1,400 năm trước đây. Họ ảnh hưởng một ít từ truyền thống chiêm niệm của Ấn độ, phát triển tĩnh tâm dựa trên thực hành hít thở, thần chú và quán sát.

Cốt lõi của các phương thức này là tiếp xúc với Thiên Chúa (Allah). Họ cũng phát triển lối tĩnh tâm biểu trưng của họ là linh vũ, là cách thực hành vẫn có thể gặp thấy ở Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay.

Để hiểu hơn, bạn có thể đọc thêm bài Tịnh tâm Sufi.

8. Tĩnh tâm Do thái Giáo 

Truyền thống bí truyền Do Thái Giáo Kabbalah, đặc biệt dưới ảnh hưởng của Abraham Abulafia (1240–1291) và một số người tu tập sau này, cũng phát triển nên cách thức tnh tâm riêng của họ. Chúng hầu như dựa trên cơ sở suy tư về những nguyên lý triết học, các danh xưng của Thiên Chúa, các biểu tượng, các bài tụng, và Cây gia phả.

9. Thế giới Tây phương hiện đại 

Những năm 1700s, nhiều bản văn triết học Đông phương bắt đầu được phiên dịch sang các ngôn ngữ Âu châu—đặc biệt là các bộ UpanishadsBhagavad Gita, và Buddhist Sutras. Vào thế kỷ 18, nghiên cứu Phật giáo ở Phương tây là một chủ đề của giới trí thức, với triết gia Schopenhauer là người dẫn đầu cho nhóm người ngưỡng mộ Phật học.

Ở Mỹ, có nhiều hình dạng phong trào siêu thoát hình thành—như Ralph Waldo Emerson và Henry David Thoreau—cũng là những kẻ ngưỡng mộ tư tưởng triết học và linh đạo Phương Đông.

“Sáng sớm, tôi đắm chìm trí năng của tôi vào sự kỳ diệu và tinh thần hoàn vũ của Bhagavad-Gita, so sánh với thế giới hiện đại của chúng ta và văn chương của nó dường như quá nhỏ bé và tầm thường.” — Henry David Thoreau

Yoga và thiền định được giới thiệu vào Mỹ đầu thế kỷ 20 bởi một đạo sĩ Goga gọi là Swami Vivekananda. Sự cuốn hút của ông ta cùng với bài thuyết trình đầy trí tuệ trước Hội đồng tôn giáo ở Chicago (1893) đã châm ngòi cho một trào lưu lớn quan tâm tới triết giáo và linh đạo Phương Đông tại Mỹ. Nó cũng được chào đón bởi phong trào Siêu thoát ở Mỹ, đặc biệt là Ralph Waldo Emerson và Henry David Thoreau,

Hệ quả của ảnh hưởng này, vào thế kỷ 20, nhiều bậc thầy linh đạo Ấn Độ đã di cư đến Mỹ, gồm cả: Paramahansa Yogananda (Hội Tự Thành), Maharishi Mahesh Yogi (giảng thuyết về thiền định siêu thoát) và Swami Rama (Học viện Himalayan). Tương tự, đại diện của nhiều chi phái Phật Giáo cũng tìm cách truyền giảng tại Phương Tây—chính yếu nhất là phái thiền, phái Tiểu thừa, và phái Phật giáo Tây Tạng.

Đa phần các bậc thầy này đều có đệ tử người Tây phương như là người cầm đuốc để hiển dương giáo lý của họ. Bằng cách này, thực hành thiền định bắt đầu được dạy theo cách Tây hoá hơn, thông thường là đơn giản hoá và tách ra khỏi bầu khí tâm linh. Các nghiên cứu khoa học bắt đầu bùng lên, và người ta nhận ra tĩnh tâm không phải chỉ là thứ dành cho người đang tìm kiếm giác ngộ tâm linh.

10. Kỷ nguyên Suy tư và Khoa học 

Theo học giả George Feuerstein, bản nghiên cứu khoa học đầu tiên về tĩnh tâm xuất hiện năm 1936, và nghiên cứu đầu tiên dùng điện não đồ (EEG) là vào năm 1955. Tuyển tập nghiên cứu khoa học về tnh tâm được hoàn thành năm 1977 bởi James Funderburk, một nghiên cứu sinh của thầy Swami Rama tại “Học viện quốc tế Hymalayan về Khoa Yoga”.

Sự thực, thầy Swami Rama là một trong những tu sĩ Yoga đầu tiên được nghiên cứu bởi các nhà khoa học Tây Phương. Năm 1960, ông đã được khám bởi nhiều khoa học gia tại trung tâm trị liệu Menninger Clinic, nơi đây ông đã cho thấy khả năng kiểm soát cách tự thức trên mọi quá trình của cơ thể (như nhịp tim, huyết áp, và nhiệt độ cơ thể) là thứ khoa học đến lúc đó vẫn xem là các hoạt động mang tính vô thức.

Ngoài ra, ông còn cho thấy:

  • Luân chuyển nhịp tim của ông trong khi vẫn ngồi bất động, đến mức 300 nhịp một giây, trong suốt 16 giây, và sau đó hoàn toàn ngưng nhịp tim trong vài phút và ngưng tuần hoàn máu vài giây.
  • Tạo ra những nhiệt độ trên da khác nhau ở vùng gần cánh tay của ông bằng cách liên tục giản nở và thu hẹp các mạch máu bằng ý chí của ông ta.
  • Tạo ra sóng não alphadeltatheta và gamma theo yêu cầu.
  • Duy trì ý thức tuyệt đối về môi trường xung quanh trong khi não của ông vẫn rơi vào ngủ sâu.

[Xin đọc cuốn “Yogi in the Lab” để tìm hiểu thêm.]

Những điều này cùng với những minh chứng khác đã khởi phát hứng thú trong cộng đồng khoa học để nghiên cứu sâu hơn về những tác động của tịnh tâm đối với thân thể.

Kết quả, qua năm thập kỷ vừa qua, hàng lô các nghiên cứu khoa học về tnh tâm đã tăng lên cách đáng kể, và kể cả chất lượng của các nghiên cứu này. Những nhà thực hành bậc cao của các truyền thống, đặc biệt là các thiền sư hoặc Lạt Ma Tây Tạng, cũng được nghiên cứu và cũng đã cho thấy khả năng kiểm soát của trí năng tới toàn bộ thân thể.

Một nhà tiền phong khác trong lĩnh vực này là Bác sĩ Herbert Benson, ông đã chứng minh sự hiệu quả toàn thể của tịnh tâm thông qua các nghiên cứu của ông ở Đại học Harvard vào đầu những năm 1970s. Trước đó, tĩnh tâm vẫn được xem là một kiểu thực hành tôn giáo, và không hợp với mục đích chăm sóc sức khoẻ. Đóng góp của ông đã bắt đầu đem tới sự thay đổi.

Tĩnh tâm ngày nay 

Ngày nay, vào đầu thế kỷ 21, tĩnh tâm đã trở thành chính thống và đi vào thế tục. Mặc dù tĩnh tâm linh đạo vẫn còn tồn tại, đây là lối tiếp cận thực hành kiểu thế tục—để đạt lợi ích cho thân thể, tâm trí và sự tráng kiện—đó là lý do nó đang được phổ biến ngày một nhanh.

Theo Giovanni Dienstmann

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *